---
title: remain và leave khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt remain vs leave: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: remain
wordB: leave
h1: Phân biệt remain và leave
---
**remain** (ở lại) và **leave** (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **remain** | **leave** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ở lại | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## remain — ở lại
to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed
- *Only a few tickets remain for the concert.* — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.
→ [Học chi tiết từ remain](/tu-dien/remain)
## leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- *I've been given three weeks' leave by my boss.* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ leave](/tu-dien/leave)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **remain** | Dùng **leave** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ở lại | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn **remain** khi muốn nhấn sắc thái "ở lại". | Chọn **leave** khi muốn nhấn "sự cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**remain hay leave?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/remain](/tu-dien/remain) · [/tu-dien/leave](/tu-dien/leave).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
