weather (thời tiết) và lee (chỗ che) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| weather | lee | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thời tiết | chỗ che |
weather — thời tiết
The short term state of the atmosphere at a specific time and place, including the temperature, relative humidity, cloud cover, precipitation, wind, etc.
- Wooden garden furniture must be well oiled as it is continuously exposed to weather. — thời tiết → Học chi tiết từ weather
lee — chỗ che
Từ lee thường dùng với nghĩa chỗ che.
- ... lee ... — Ví dụ với lee. → Học chi tiết từ lee
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng weather | Dùng lee |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thời tiết | chỗ che |
| Gợi ý | Chọn weather khi muốn nhấn sắc thái "thời tiết". | Chọn lee khi muốn nhấn "chỗ che". |
Câu hỏi thường gặp
weather hay lee? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/weather · /tu-dien/lee.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt