---
title: leisure và rest khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt leisure vs rest: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: leisure
wordB: rest
h1: Phân biệt leisure và rest
---
**leisure** (thời gian rảnh rỗi) và **rest** (sự nghỉ ngơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **leisure** | **rest** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thời gian rảnh rỗi | sự nghỉ ngơi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## leisure — thời gian rảnh rỗi
time when you are free from work or other duties and can enjoy yourself; activities done for relaxation and enjoyment
- *She spends her leisure time reading books and gardening.* — Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.
→ [Học chi tiết từ leisure](/tu-dien/leisure)
## rest — sự nghỉ ngơi
(of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep.
- *I need to get a good rest tonight; I was up late last night.* — sự nghỉ ngơi
→ [Học chi tiết từ rest](/tu-dien/rest)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **leisure** | Dùng **rest** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thời gian rảnh rỗi | sự nghỉ ngơi |
| Gợi ý | Chọn **leisure** khi muốn nhấn sắc thái "thời gian rảnh rỗi". | Chọn **rest** khi muốn nhấn "sự nghỉ ngơi". |
## Câu hỏi thường gặp
**leisure hay rest?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/leisure](/tu-dien/leisure) · [/tu-dien/rest](/tu-dien/rest).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
