---
title: short và lengthy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt short vs lengthy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: short
wordB: lengthy
h1: Phân biệt short và lengthy
---
**short** (ngắn) và **lengthy** (dài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **short** | **lengthy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngắn | dài |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## short — ngắn
having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount
- *She has short dark hair.* — Cô ấy có mái tóc đen ngắn.
→ [Học chi tiết từ short](/tu-dien/short)
## lengthy — dài
Từ **lengthy** thường dùng với nghĩa *dài*.
- *... lengthy ...* — Ví dụ với **lengthy**.
→ [Học chi tiết từ lengthy](/tu-dien/lengthy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **short** | Dùng **lengthy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngắn | dài |
| Gợi ý | Chọn **short** khi muốn nhấn sắc thái "ngắn". | Chọn **lengthy** khi muốn nhấn "dài". |
## Câu hỏi thường gặp
**short hay lengthy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/short](/tu-dien/short) · [/tu-dien/lengthy](/tu-dien/lengthy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
