less (nhỏ hơn) và more (nhiều hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| less | more | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhỏ hơn | nhiều hơn |
less — nhỏ hơn
A smaller amount or quantity.
- I have less to do today than yesterday. — nhỏ hơn → Học chi tiết từ less
more — nhiều hơn
To a greater degree or extent.
- I could no more climb that than fly! — nhiều hơn → Học chi tiết từ more
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng less | Dùng more |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhỏ hơn | nhiều hơn |
| Gợi ý | Chọn less khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ hơn". | Chọn more khi muốn nhấn "nhiều hơn". |
Câu hỏi thường gặp
less hay more? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/less · /tu-dien/more.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt