much (nhiều) và less (nhỏ hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| much | less | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiều | nhỏ hơn |
much — nhiều
Large, great.
- He is much fatter than I remember him. — nhiều → Học chi tiết từ much
less — nhỏ hơn
A smaller amount or quantity.
- I have less to do today than yesterday. — nhỏ hơn → Học chi tiết từ less
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng much | Dùng less |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhiều | nhỏ hơn |
| Gợi ý | Chọn much khi muốn nhấn sắc thái "nhiều". | Chọn less khi muốn nhấn "nhỏ hơn". |
Câu hỏi thường gặp
much hay less? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/much · /tu-dien/less.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt