let (sự ngăn cản) và permit (giấy phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| let | permit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ngăn cản | giấy phép |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
let — sự ngăn cản
The allowing of possession of a property etc. in exchange for rent.
- After he knocked for hours, I decided to let him come in. — sự ngăn cản → Học chi tiết từ let
permit — giấy phép
Từ permit thường dùng với nghĩa giấy phép.
- ... permit ... — Ví dụ với permit. → Học chi tiết từ permit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng let | Dùng permit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ngăn cản | giấy phép |
| Gợi ý | Chọn let khi muốn nhấn sắc thái "sự ngăn cản". | Chọn permit khi muốn nhấn "giấy phép". |
Câu hỏi thường gặp
let hay permit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/let · /tu-dien/permit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt