likely (chắc đúng) và liable (có trách nhiệm về pháp lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| likely | liable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc đúng | có trách nhiệm về pháp lý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
likely — chắc đúng
Something or somebody considered likely.
- Rain is likely later this afternoon. — chắc đúng → Học chi tiết từ likely
liable — có trách nhiệm về pháp lý
Từ liable thường dùng với nghĩa có trách nhiệm về pháp lý.
- ... liable ... — Ví dụ với liable. → Học chi tiết từ liable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng likely | Dùng liable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc đúng | có trách nhiệm về pháp lý |
| Gợi ý | Chọn likely khi muốn nhấn sắc thái "chắc đúng". | Chọn liable khi muốn nhấn "có trách nhiệm về pháp lý". |
Câu hỏi thường gặp
likely hay liable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/likely · /tu-dien/liable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt