---
title: sit và lie khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sit vs lie: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sit
wordB: lie
h1: Phân biệt sit và lie
---
**sit** (ngồi) và **lie** (sự nói dối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sit** | **lie** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngồi | sự nói dối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## sit — ngồi
to be in a position where your back is supported by a chair or similar object, with the upper part of your body upright
- *I'm sitting on the sofa watching television.* — Tôi đang ngồi trên ghế sofa và xem TV.
→ [Học chi tiết từ sit](/tu-dien/sit)
## lie — sự nói dối
The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.
- *The book lies on the table;  the snow lies on the roof;  he lies in his coffin* — sự nói dối
→ [Học chi tiết từ lie](/tu-dien/lie)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sit** | Dùng **lie** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngồi | sự nói dối |
| Gợi ý | Chọn **sit** khi muốn nhấn sắc thái "ngồi". | Chọn **lie** khi muốn nhấn "sự nói dối". |
## Câu hỏi thường gặp
**sit hay lie?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sit](/tu-dien/sit) · [/tu-dien/lie](/tu-dien/lie).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
