eword.vn </> .md

Phân biệt life và void

life (sự sống) và void (trống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

life void
Nghĩa tiếng Việt sự sống trống

life — sự sống

The state of organisms preceding their death, characterized by biological processes such as metabolism and reproduction and distinguishing them from inanimate objects; the state of being alive and liv

  • Having experienced both, the vampire decided that he preferred (un)death to life.  He gave up on life. — sự sống → Học chi tiết từ life

void — trống

Từ void thường dùng với nghĩa trống.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng life Dùng void
Nghĩa cốt lõi sự sống trống
Gợi ý Chọn life khi muốn nhấn sắc thái "sự sống". Chọn void khi muốn nhấn "trống".

Câu hỏi thường gặp

life hay void? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/life · /tu-dien/void.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt