so (như thế) và like (giống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| so | like | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | như thế | giống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
so — như thế
True, accurate.
- That is so. You are responsible for this, is that not so? — như thế → Học chi tiết từ so
like — giống
(usually in the plural) Something that a person likes (prefers).
- Tell me your likes and dislikes. — giống → Học chi tiết từ like
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng so | Dùng like |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | như thế | giống |
| Gợi ý | Chọn so khi muốn nhấn sắc thái "như thế". | Chọn like khi muốn nhấn "giống". |
Câu hỏi thường gặp
so hay like? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/so · /tu-dien/like.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt