probable (có khả năng xảy ra) và likely (chắc đúng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| probable | likely | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có khả năng xảy ra | chắc đúng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
probable — có khả năng xảy ra
likely to happen or be true; having more evidence for than against
- It is probable that the meeting will be postponed due to bad weather. — Có khả năng cao cuộc họp sẽ bị hoãn lại do thời tiết xấu. → Học chi tiết từ probable
likely — chắc đúng
Something or somebody considered likely.
- Rain is likely later this afternoon. — chắc đúng → Học chi tiết từ likely
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng probable | Dùng likely |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có khả năng xảy ra | chắc đúng |
| Gợi ý | Chọn probable khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng xảy ra". | Chọn likely khi muốn nhấn "chắc đúng". |
Câu hỏi thường gặp
probable hay likely? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/probable · /tu-dien/likely.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt