eword.vn </> .md

Phân biệt scope và limitation

scope (phạm vi) và limitation (sự hạn chế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

scope limitation
Nghĩa tiếng Việt phạm vi sự hạn chế
Trình độ (CEFR) B1

scope — phạm vi

the extent of the area or subject matter that something deals with, or a telescope/viewing instrument

  • The scope of this project is limited to the first three quarters of the year. — Phạm vi của dự án này bị giới hạn trong ba quý đầu của năm. → Học chi tiết từ scope

limitation — sự hạn chế

Từ limitation thường dùng với nghĩa sự hạn chế.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng scope Dùng limitation
Nghĩa cốt lõi phạm vi sự hạn chế
Gợi ý Chọn scope khi muốn nhấn sắc thái "phạm vi". Chọn limitation khi muốn nhấn "sự hạn chế".

Câu hỏi thường gặp

scope hay limitation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scope · /tu-dien/limitation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt