---
title: scarce và limited khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt scarce vs limited: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: scarce
wordB: limited
h1: Phân biệt scarce và limited
---
**scarce** (hiếm) và **limited** (có hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **scarce** | **limited** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hiếm | có hạn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## scarce — hiếm
not enough or available in very small quantities; rarely found or occurring
- *Water is becoming increasingly scarce in desert regions due to climate change.* — Nước đang ngày càng trở nên khan hiếm ở các vùng sa mạc do thay đổi khí hậu.
→ [Học chi tiết từ scarce](/tu-dien/scarce)
## limited — có hạn
To restrict; not to allow to go beyond a certain bound, to set boundaries.
- *I'm limiting myself to two drinks tonight.* — có hạn
→ [Học chi tiết từ limited](/tu-dien/limited)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **scarce** | Dùng **limited** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hiếm | có hạn |
| Gợi ý | Chọn **scarce** khi muốn nhấn sắc thái "hiếm". | Chọn **limited** khi muốn nhấn "có hạn". |
## Câu hỏi thường gặp
**scarce hay limited?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/scarce](/tu-dien/scarce) · [/tu-dien/limited](/tu-dien/limited).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
