---
title: remain và linger khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt remain vs linger: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: remain
wordB: linger
h1: Phân biệt remain và linger
---
**remain** (ở lại) và **linger** (nấn ná) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **remain** | **linger** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ở lại | nấn ná |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## remain — ở lại
to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed
- *Only a few tickets remain for the concert.* — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.
→ [Học chi tiết từ remain](/tu-dien/remain)
## linger — nấn ná
Từ **linger** thường dùng với nghĩa *nấn ná*.
- *... linger ...* — Ví dụ với **linger**.
→ [Học chi tiết từ linger](/tu-dien/linger)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **remain** | Dùng **linger** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ở lại | nấn ná |
| Gợi ý | Chọn **remain** khi muốn nhấn sắc thái "ở lại". | Chọn **linger** khi muốn nhấn "nấn ná". |
## Câu hỏi thường gặp
**remain hay linger?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/remain](/tu-dien/remain) · [/tu-dien/linger](/tu-dien/linger).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
