---
title: list và tabulate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt list vs tabulate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: list
wordB: tabulate
h1: Phân biệt list và tabulate
---
**list** (trạng thái nghiêng) và **tabulate** (xếp thành bảng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **list** | **tabulate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trạng thái nghiêng | xếp thành bảng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## list — trạng thái nghiêng
A strip of fabric, especially from the edge of a piece of cloth.
- *to list a door* — trạng thái nghiêng
→ [Học chi tiết từ list](/tu-dien/list)
## tabulate — xếp thành bảng
Từ **tabulate** thường dùng với nghĩa *xếp thành bảng*.
- *... tabulate ...* — Ví dụ với **tabulate**.
→ [Học chi tiết từ tabulate](/tu-dien/tabulate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **list** | Dùng **tabulate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trạng thái nghiêng | xếp thành bảng |
| Gợi ý | Chọn **list** khi muốn nhấn sắc thái "trạng thái nghiêng". | Chọn **tabulate** khi muốn nhấn "xếp thành bảng". |
## Câu hỏi thường gặp
**list hay tabulate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/list](/tu-dien/list) · [/tu-dien/tabulate](/tu-dien/tabulate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
