---
title: listen vs hear — khác nhau thế nào?
description: >-
  Phân biệt listen và hear trong tiếng Anh: nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví
  dụ.
lang: vi
wordA: listen
wordB: hear
---
## So sánh nhanh

| | **listen** | **hear** |
|--|--|--|
| Nghĩa VI | lắng nghe | nghe |

## listen — lắng nghe

**English:** to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention

- *I feel listen today.* — Hôm nay tôi cảm thấy lắng nghe.

## hear — nghe

Từ **hear** thường dùng trong ngữ cảnh: nghe.

- *I'm hear to help.* — Tôi nghe được giúp đỡ.

## Phân biệt

**listen** và **hear** đều liên quan nghĩa "lắng nghe" / "nghe" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: [/tu-dien/listen](/tu-dien/listen) · [/tu-dien/hear](/tu-dien/hear).

---
*eword.vn · So sánh từ Anh–Việt*
