stock (kho dữ trữ) và livestock (vật nuôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stock | livestock | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kho dữ trữ | vật nuôi |
stock — kho dữ trữ
A store or supply.
- The store stocks all kinds of dried vegetables. — kho dữ trữ → Học chi tiết từ stock
livestock — vật nuôi
Từ livestock thường dùng với nghĩa vật nuôi.
- ... livestock ... — Ví dụ với livestock. → Học chi tiết từ livestock
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stock | Dùng livestock |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kho dữ trữ | vật nuôi |
| Gợi ý | Chọn stock khi muốn nhấn sắc thái "kho dữ trữ". | Chọn livestock khi muốn nhấn "vật nuôi". |
Câu hỏi thường gặp
stock hay livestock? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stock · /tu-dien/livestock.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt