eword.vn </> .md

Phân biệt lock và unlock

lock (món tóc) và unlock (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lock unlock
Nghĩa tiếng Việt món tóc mở
Trình độ (CEFR) A2

lock — món tóc

Something used for fastening, which can only be opened with a key or combination.

unlock — mở

Từ unlock thường dùng với nghĩa mở.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lock Dùng unlock
Nghĩa cốt lõi món tóc mở
Gợi ý Chọn lock khi muốn nhấn sắc thái "món tóc". Chọn unlock khi muốn nhấn "mở".

Câu hỏi thường gặp

lock hay unlock? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lock · /tu-dien/unlock.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt