logic (logic) và rationality (sự hợp lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| logic | rationality | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | logic | sự hợp lý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
logic — logic
the system of reasoning and principles of valid inference; a method of thinking based on rational principles
- The detective used logic to solve the mystery. — Thám tử đã sử dụng suy luận lô-gic để giải quyết bí ẩn. → Học chi tiết từ logic
rationality — sự hợp lý
Từ rationality thường dùng với nghĩa sự hợp lý.
- ... rationality ... — Ví dụ với rationality. → Học chi tiết từ rationality
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng logic | Dùng rationality |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | logic | sự hợp lý |
| Gợi ý | Chọn logic khi muốn nhấn sắc thái "logic". | Chọn rationality khi muốn nhấn "sự hợp lý". |
Câu hỏi thường gặp
logic hay rationality? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/logic · /tu-dien/rationality.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt