---
title: logic và sense khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt logic vs sense: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: logic
wordB: sense
h1: Phân biệt logic và sense
---
**logic** (logic) và **sense** (giác quan) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **logic** | **sense** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | logic | giác quan |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## logic — logic
the system of reasoning and principles of valid inference; a method of thinking based on rational principles
- *The detective used logic to solve the mystery.* — Thám tử đã sử dụng suy luận lô-gic để giải quyết bí ẩn.
→ [Học chi tiết từ logic](/tu-dien/logic)
## sense — giác quan
Any of the manners by which living beings perceive the physical world: for humans sight, smell, hearing, touch, taste.
- *a sense of security* — giác quan
→ [Học chi tiết từ sense](/tu-dien/sense)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **logic** | Dùng **sense** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | logic | giác quan |
| Gợi ý | Chọn **logic** khi muốn nhấn sắc thái "logic". | Chọn **sense** khi muốn nhấn "giác quan". |
## Câu hỏi thường gặp
**logic hay sense?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/logic](/tu-dien/logic) · [/tu-dien/sense](/tu-dien/sense).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
