mirror (gương) và looking-glass (gương soi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mirror | looking-glass | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gương | gương soi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
mirror — gương
A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- I had a look in the mirror to see if the blood had come off my face. — gương → Học chi tiết từ mirror
looking-glass — gương soi
Từ looking-glass thường dùng với nghĩa gương soi.
- ... looking-glass ... — Ví dụ với looking-glass. → Học chi tiết từ looking-glass
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mirror | Dùng looking-glass |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gương | gương soi |
| Gợi ý | Chọn mirror khi muốn nhấn sắc thái "gương". | Chọn looking-glass khi muốn nhấn "gương soi". |
Câu hỏi thường gặp
mirror hay looking-glass? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mirror · /tu-dien/looking-glass.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt