nut (quả hạch) và loony (người điên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nut | loony | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả hạch | người điên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
nut — quả hạch
A hard-shelled seed.
- There are many sort of nuts: peanuts, cashews, pistachios, Brazil nuts and more. — quả hạch → Học chi tiết từ nut
loony — người điên
Từ loony thường dùng với nghĩa người điên.
- ... loony ... — Ví dụ với loony. → Học chi tiết từ loony
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nut | Dùng loony |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả hạch | người điên |
| Gợi ý | Chọn nut khi muốn nhấn sắc thái "quả hạch". | Chọn loony khi muốn nhấn "người điên". |
Câu hỏi thường gặp
nut hay loony? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nut · /tu-dien/loony.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt