---
title: retain và lose khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt retain vs lose: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: retain
wordB: lose
h1: Phân biệt retain và lose
---
**retain** (giữ lại) và **lose** (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **retain** | **lose** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## retain — giữ lại
to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service
- *The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn.* — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái.
→ [Học chi tiết từ retain](/tu-dien/retain)
## lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- *I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere.* — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.
→ [Học chi tiết từ lose](/tu-dien/lose)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **retain** | Dùng **lose** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn **retain** khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn **lose** khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
## Câu hỏi thường gặp
**retain hay lose?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/retain](/tu-dien/retain) · [/tu-dien/lose](/tu-dien/lose).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
