---
title: save và lose khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt save vs lose: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: save
wordB: lose
h1: Phân biệt save và lose
---
**save** (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm) và **lose** (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **save** | **lose** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## save — cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal
- *The lifeguard saved the drowning child from the water.* — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước.
→ [Học chi tiết từ save](/tu-dien/save)
## lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- *I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere.* — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.
→ [Học chi tiết từ lose](/tu-dien/lose)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **save** | Dùng **lose** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn **save** khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm". | Chọn **lose** khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
## Câu hỏi thường gặp
**save hay lose?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/save](/tu-dien/save) · [/tu-dien/lose](/tu-dien/lose).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
