---
title: loser và winner khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt loser vs winner: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: loser
wordB: winner
h1: Phân biệt loser và winner
---
**loser** (người mất) và **winner** (người được cuộc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **loser** | **winner** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người mất | người được cuộc |
## loser — người mất
A person who loses; one who fails to win or thrive.
- *He was always a good loser.* — người mất
→ [Học chi tiết từ loser](/tu-dien/loser)
## winner — người được cuộc
One who has won or often wins.
- *... winner ...* — Ví dụ với **winner**.
→ [Học chi tiết từ winner](/tu-dien/winner)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **loser** | Dùng **winner** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người mất | người được cuộc |
| Gợi ý | Chọn **loser** khi muốn nhấn sắc thái "người mất". | Chọn **winner** khi muốn nhấn "người được cuộc". |
## Câu hỏi thường gặp
**loser hay winner?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/loser](/tu-dien/loser) · [/tu-dien/winner](/tu-dien/winner).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
