loss (sự mất) và victory (sự chiến thắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| loss | victory | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mất | sự chiến thắng |
loss — sự mất
The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.
- In other areas, glacier loss creates serious risk of a dry period across the Third Pole, Wang said. — sự mất → Học chi tiết từ loss
victory — sự chiến thắng
Từ victory thường dùng với nghĩa sự chiến thắng.
- ... victory ... — Ví dụ với victory. → Học chi tiết từ victory
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng loss | Dùng victory |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự mất | sự chiến thắng |
| Gợi ý | Chọn loss khi muốn nhấn sắc thái "sự mất". | Chọn victory khi muốn nhấn "sự chiến thắng". |
Câu hỏi thường gặp
loss hay victory? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/loss · /tu-dien/victory.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt