---
title: loss và win khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt loss vs win: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: loss
wordB: win
h1: Phân biệt loss và win
---
**loss** (sự mất) và **win** (chiến thắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **loss** | **win** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mất | chiến thắng |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## loss — sự mất
The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.
- *In other areas, glacier loss creates serious risk of a dry period across the Third Pole, Wang said.* — sự mất
→ [Học chi tiết từ loss](/tu-dien/loss)
## win — chiến thắng
to be successful in a competition or conflict; to obtain a prize or victory
- *Our team won the championship last year.* — Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.
→ [Học chi tiết từ win](/tu-dien/win)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **loss** | Dùng **win** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự mất | chiến thắng |
| Gợi ý | Chọn **loss** khi muốn nhấn sắc thái "sự mất". | Chọn **win** khi muốn nhấn "chiến thắng". |
## Câu hỏi thường gặp
**loss hay win?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/loss](/tu-dien/loss) · [/tu-dien/win](/tu-dien/win).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
