eword.vn </> .md

Phân biệt missing và lost

missing (vắng) và lost (mất không còn nữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

missing lost
Nghĩa tiếng Việt vắng mất không còn nữa
Trình độ (CEFR) A2 A2

missing — vắng

To fail to hit.

lost — mất không còn nữa

To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng missing Dùng lost
Nghĩa cốt lõi vắng mất không còn nữa
Gợi ý Chọn missing khi muốn nhấn sắc thái "vắng". Chọn lost khi muốn nhấn "mất không còn nữa".

Câu hỏi thường gặp

missing hay lost? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/missing · /tu-dien/lost.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt