nice (thú vị) và lovely (đẹp đẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nice | lovely | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thú vị | đẹp đẽ |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
nice — thú vị
Niceness.
- What is a nice person like you doing in a place like this? — thú vị → Học chi tiết từ nice
lovely — đẹp đẽ
An attractive, lovely person, especially a (professional) beauty.
- a calendar depicting young lovelies in bikinis — đẹp đẽ → Học chi tiết từ lovely
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nice | Dùng lovely |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thú vị | đẹp đẽ |
| Gợi ý | Chọn nice khi muốn nhấn sắc thái "thú vị". | Chọn lovely khi muốn nhấn "đẹp đẽ". |
Câu hỏi thường gặp
nice hay lovely? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nice · /tu-dien/lovely.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt