---
title: low và quiet khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt low vs quiet: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: low
wordB: quiet
h1: Phân biệt low và quiet
---
**low** (tiếng rống (của gia súc)) và **quiet** (lặng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **low** | **quiet** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng rống (của gia súc) | lặng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## low — tiếng rống (của gia súc)
not extending far upward in space or time; of little height; beneath the usual or expected level; to make a deep vocal sound (as of cattle)
- *The ceiling is too low for a tall person.* — Trần nhà quá thấp đối với người cao.
→ [Học chi tiết từ low](/tu-dien/low)
## quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- *There was a strange quiet in the normally very lively plaza.* — lặng
→ [Học chi tiết từ quiet](/tu-dien/quiet)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **low** | Dùng **quiet** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng rống (của gia súc) | lặng |
| Gợi ý | Chọn **low** khi muốn nhấn sắc thái "tiếng rống (của gia súc)". | Chọn **quiet** khi muốn nhấn "lặng". |
## Câu hỏi thường gặp
**low hay quiet?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/low](/tu-dien/low) · [/tu-dien/quiet](/tu-dien/quiet).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
