lunch (bữa ăn trưa) và luncheon (tiệc trưa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lunch | luncheon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bữa ăn trưa | tiệc trưa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
lunch — bữa ăn trưa
A light meal usually eaten around midday, notably when not as main meal of the day.
- After the funeral there was a lunch for those who didn't go to the cemetery. — bữa ăn trưa → Học chi tiết từ lunch
luncheon — tiệc trưa
Từ luncheon thường dùng với nghĩa tiệc trưa.
- ... luncheon ... — Ví dụ với luncheon. → Học chi tiết từ luncheon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lunch | Dùng luncheon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bữa ăn trưa | tiệc trưa |
| Gợi ý | Chọn lunch khi muốn nhấn sắc thái "bữa ăn trưa". | Chọn luncheon khi muốn nhấn "tiệc trưa". |
Câu hỏi thường gặp
lunch hay luncheon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lunch · /tu-dien/luncheon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt