---
title: mechanism và machine khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt mechanism vs machine: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: mechanism
wordB: machine
h1: Phân biệt mechanism và machine
---
**mechanism** (cơ chế) và **machine** (máy móc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **mechanism** | **machine** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ chế | máy móc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## mechanism — cơ chế
a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced
- *The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time.* — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác.
→ [Học chi tiết từ mechanism](/tu-dien/mechanism)
## machine — máy móc
A device that directs and controls energy, often in the form of movement or electricity, to produce a certain effect.
- *I called you earlier, but all I got was the machine.* — máy móc
→ [Học chi tiết từ machine](/tu-dien/machine)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **mechanism** | Dùng **machine** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cơ chế | máy móc |
| Gợi ý | Chọn **mechanism** khi muốn nhấn sắc thái "cơ chế". | Chọn **machine** khi muốn nhấn "máy móc". |
## Câu hỏi thường gặp
**mechanism hay machine?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/mechanism](/tu-dien/mechanism) · [/tu-dien/machine](/tu-dien/machine).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
