send (gửi) và mail (áo giáp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| send | ||
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gửi | áo giáp |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
send — gửi
The rising motion of water as a wave passes; a surge; the upward angular displacement of a vessel, opposed to pitch, the correlative downward movement.
- Every day at two o'clock, he sends his secretary out to buy him a coffee. — gửi → Học chi tiết từ send
mail — áo giáp
A bag or wallet.
- Don't forget to pick up the mail on your way. — áo giáp → Học chi tiết từ mail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng send | Dùng mail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gửi | áo giáp |
| Gợi ý | Chọn send khi muốn nhấn sắc thái "gửi". | Chọn mail khi muốn nhấn "áo giáp". |
Câu hỏi thường gặp
send hay mail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/send · /tu-dien/mail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt