---
title: replace và maintain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt replace vs maintain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: replace
wordB: maintain
h1: Phân biệt replace và maintain
---
**replace** (thay thế) và **maintain** (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **replace** | **maintain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thay thế | duy trì |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## replace — thay thế
to put something new in the place of something old or broken; to take the place of someone or something
- *I need to replace the broken window before winter.* — Tôi cần thay cái cửa sổ bị vỡ trước mùa đông.
→ [Học chi tiết từ replace](/tu-dien/replace)
## maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- *You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs.* — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém.
→ [Học chi tiết từ maintain](/tu-dien/maintain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **replace** | Dùng **maintain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thay thế | duy trì |
| Gợi ý | Chọn **replace** khi muốn nhấn sắc thái "thay thế". | Chọn **maintain** khi muốn nhấn "duy trì". |
## Câu hỏi thường gặp
**replace hay maintain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/replace](/tu-dien/replace) · [/tu-dien/maintain](/tu-dien/maintain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
