---
title: maintain và uphold khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt maintain vs uphold: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: maintain
wordB: uphold
h1: Phân biệt maintain và uphold
---
**maintain** (duy trì) và **uphold** (nâng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **maintain** | **uphold** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | duy trì | nâng lên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- *You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs.* — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém.
→ [Học chi tiết từ maintain](/tu-dien/maintain)
## uphold — nâng lên
Từ **uphold** thường dùng với nghĩa *nâng lên*.
- *... uphold ...* — Ví dụ với **uphold**.
→ [Học chi tiết từ uphold](/tu-dien/uphold)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **maintain** | Dùng **uphold** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | duy trì | nâng lên |
| Gợi ý | Chọn **maintain** khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". | Chọn **uphold** khi muốn nhấn "nâng lên". |
## Câu hỏi thường gặp
**maintain hay uphold?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/maintain](/tu-dien/maintain) · [/tu-dien/uphold](/tu-dien/uphold).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
