most (lớn nhất) và majority (phần lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| most | majority | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn nhất | phần lớn |
most — lớn nhất
The greatest amount.
- The most I can offer for the house is $150,000. — lớn nhất → Học chi tiết từ most
majority — phần lớn
Từ majority thường dùng với nghĩa phần lớn.
- ... majority ... — Ví dụ với majority. → Học chi tiết từ majority
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng most | Dùng majority |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn nhất | phần lớn |
| Gợi ý | Chọn most khi muốn nhấn sắc thái "lớn nhất". | Chọn majority khi muốn nhấn "phần lớn". |
Câu hỏi thường gặp
most hay majority? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/most · /tu-dien/majority.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt