---
title: man và male khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt man vs male: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: man
wordB: male
h1: Phân biệt man và male
---
**man** (người đàn ông) và **male** (trai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **man** | **male** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người đàn ông | trai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## man — người đàn ông
an adult male human being; a human being of either sex (archaic/literary)
- *He is a tall man with dark hair.* — Anh ấy là một người đàn ông cao với mái tóc đen.
→ [Học chi tiết từ man](/tu-dien/man)
## male — trai
One of the male (masculine) sex or gender.
- *a male bird feeding a seed to a female* — trai
→ [Học chi tiết từ male](/tu-dien/male)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **man** | Dùng **male** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người đàn ông | trai |
| Gợi ý | Chọn **man** khi muốn nhấn sắc thái "người đàn ông". | Chọn **male** khi muốn nhấn "trai". |
## Câu hỏi thường gặp
**man hay male?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/man](/tu-dien/man) · [/tu-dien/male](/tu-dien/male).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
