male (trai) và mannish (giống đàn ông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| male | mannish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trai | giống đàn ông |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
male — trai
One of the male (masculine) sex or gender.
- a male bird feeding a seed to a female — trai → Học chi tiết từ male
mannish — giống đàn ông
Từ mannish thường dùng với nghĩa giống đàn ông.
- ... mannish ... — Ví dụ với mannish. → Học chi tiết từ mannish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng male | Dùng mannish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trai | giống đàn ông |
| Gợi ý | Chọn male khi muốn nhấn sắc thái "trai". | Chọn mannish khi muốn nhấn "giống đàn ông". |
Câu hỏi thường gặp
male hay mannish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/male · /tu-dien/mannish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt