---
title: manage và neglect khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt manage vs neglect: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: manage
wordB: neglect
h1: Phân biệt manage và neglect
---
**manage** (quản lý) và **neglect** (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **manage** | **neglect** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quản lý | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- *She manages a team of 15 people at the marketing department.* — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị.
→ [Học chi tiết từ manage](/tu-dien/manage)
## neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- *He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds.* — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.
→ [Học chi tiết từ neglect](/tu-dien/neglect)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **manage** | Dùng **neglect** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quản lý | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn **manage** khi muốn nhấn sắc thái "quản lý". | Chọn **neglect** khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
## Câu hỏi thường gặp
**manage hay neglect?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/manage](/tu-dien/manage) · [/tu-dien/neglect](/tu-dien/neglect).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
