many (nhiều) và multiple (nhiều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| many | multiple | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiều | nhiều |
many — nhiều
A multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.
- Democracy must balance the rights of the few against the will of the many. — nhiều → Học chi tiết từ many
multiple — nhiều
Từ multiple thường dùng với nghĩa nhiều.
- ... multiple ... — Ví dụ với multiple. → Học chi tiết từ multiple
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng many | Dùng multiple |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhiều | nhiều |
| Gợi ý | Chọn many khi muốn nhấn sắc thái "nhiều". | Chọn multiple khi muốn nhấn "nhiều". |
Câu hỏi thường gặp
many hay multiple? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/many · /tu-dien/multiple.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt