eword.vn </> .md

Phân biệt many và several

many (nhiều) và several (vài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

many several
Nghĩa tiếng Việt nhiều vài
Trình độ (CEFR) A2

many — nhiều

A multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.

several — vài

An area of land in private ownership (as opposed to common land).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng many Dùng several
Nghĩa cốt lõi nhiều vài
Gợi ý Chọn many khi muốn nhấn sắc thái "nhiều". Chọn several khi muốn nhấn "vài".

Câu hỏi thường gặp

many hay several? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/many · /tu-dien/several.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt