some (nào đó) và many (nhiều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| some | many | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nào đó | nhiều |
some — nào đó
Of a measurement: approximately, roughly.
- I guess he must have weighed some 90 kilos. — nào đó → Học chi tiết từ some
many — nhiều
A multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.
- Democracy must balance the rights of the few against the will of the many. — nhiều → Học chi tiết từ many
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng some | Dùng many |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nào đó | nhiều |
| Gợi ý | Chọn some khi muốn nhấn sắc thái "nào đó". | Chọn many khi muốn nhấn "nhiều". |
Câu hỏi thường gặp
some hay many? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/some · /tu-dien/many.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt