eword.vn </> .md

Phân biệt trace và mark

trace (dấu tích) và mark (đồng Mác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

trace mark
Nghĩa tiếng Việt dấu tích đồng Mác
Trình độ (CEFR) B1 A2

trace — dấu tích

A mark, sign, or evidence of something's existence or passage; to find or follow by searching for clues; to copy by drawing over lines.

  • The police found a trace of DNA at the crime scene. — Cảnh sát tìm thấy một vết DNA tại hiện trường vụ án. → Học chi tiết từ trace

mark — đồng Mác

(heading) Boundary, land within a boundary.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng trace Dùng mark
Nghĩa cốt lõi dấu tích đồng Mác
Gợi ý Chọn trace khi muốn nhấn sắc thái "dấu tích". Chọn mark khi muốn nhấn "đồng Mác".

Câu hỏi thường gặp

trace hay mark? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trace · /tu-dien/mark.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt