---
title: reveal và mask khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reveal vs mask: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reveal
wordB: mask
h1: Phân biệt reveal và mask
---
**reveal** (tiết lộ) và **mask** (mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reveal** | **mask** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiết lộ | mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## reveal — tiết lộ
to make something known or show something that was previously hidden or secret
- *The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years.* — Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm.
→ [Học chi tiết từ reveal](/tu-dien/reveal)
## mask — mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
Từ **mask** thường dùng với nghĩa *mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa*.
- *... mask ...* — Ví dụ với **mask**.
→ [Học chi tiết từ mask](/tu-dien/mask)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reveal** | Dùng **mask** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiết lộ | mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa |
| Gợi ý | Chọn **reveal** khi muốn nhấn sắc thái "tiết lộ". | Chọn **mask** khi muốn nhấn "mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa". |
## Câu hỏi thường gặp
**reveal hay mask?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reveal](/tu-dien/reveal) · [/tu-dien/mask](/tu-dien/mask).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
