---
title: material và mundane khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt material vs mundane: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: material
wordB: mundane
h1: Phân biệt material và mundane
---
**material** (vật chất) và **mundane** (cõi trần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **material** | **mundane** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vật chất | cõi trần |
## material — vật chất
Matter which may be shaped or manipulated, particularly in making something.
- *Asphalt, composed of oil and sand, is a widely used material for roads.* — vật chất
→ [Học chi tiết từ material](/tu-dien/material)
## mundane — cõi trần
Từ **mundane** thường dùng với nghĩa *cõi trần*.
- *... mundane ...* — Ví dụ với **mundane**.
→ [Học chi tiết từ mundane](/tu-dien/mundane)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **material** | Dùng **mundane** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vật chất | cõi trần |
| Gợi ý | Chọn **material** khi muốn nhấn sắc thái "vật chất". | Chọn **mundane** khi muốn nhấn "cõi trần". |
## Câu hỏi thường gặp
**material hay mundane?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/material](/tu-dien/material) · [/tu-dien/mundane](/tu-dien/mundane).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
