math (toán) và maths (môn toán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| math | maths | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | toán | môn toán |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
math — toán
A mowing; what is gathered from mowing.
- $170 a month? That doesn’t sound right. Let me check your math. — toán → Học chi tiết từ math
maths — môn toán
An abstract representational system used in the study of numbers, shapes, structure, change and the relationships between these concepts.
- My mathematics is always improving. — môn toán → Học chi tiết từ maths
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng math | Dùng maths |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | toán | môn toán |
| Gợi ý | Chọn math khi muốn nhấn sắc thái "toán". | Chọn maths khi muốn nhấn "môn toán". |
Câu hỏi thường gặp
math hay maths? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/math · /tu-dien/maths.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt