eword.vn </> .md

Phân biệt math và maths

math (toán) và maths (môn toán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

math maths
Nghĩa tiếng Việt toán môn toán
Trình độ (CEFR) A2

math — toán

A mowing; what is gathered from mowing.

maths — môn toán

An abstract representational system used in the study of numbers, shapes, structure, change and the relationships between these concepts.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng math Dùng maths
Nghĩa cốt lõi toán môn toán
Gợi ý Chọn math khi muốn nhấn sắc thái "toán". Chọn maths khi muốn nhấn "môn toán".

Câu hỏi thường gặp

math hay maths? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/math · /tu-dien/maths.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt