---
title: mature và sophisticated khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt mature vs sophisticated: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: mature
wordB: sophisticated
h1: Phân biệt mature và sophisticated
---
**mature** (trưởng thành) và **sophisticated** ((của người) có kinh nghiệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **mature** | **sophisticated** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trưởng thành | (của người) có kinh nghiệm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
## mature — trưởng thành
(of a person) fully developed physically and mentally; having reached full development; (of a plan, idea) carefully thought out and ready to be used
- *She is a mature student who returns to university after working for ten years.* — Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc trong mười năm.
→ [Học chi tiết từ mature](/tu-dien/mature)
## sophisticated — (của người) có kinh nghiệm
(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex
- *She has a sophisticated taste in art and literature.* — Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học.
→ [Học chi tiết từ sophisticated](/tu-dien/sophisticated)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **mature** | Dùng **sophisticated** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trưởng thành | (của người) có kinh nghiệm |
| Gợi ý | Chọn **mature** khi muốn nhấn sắc thái "trưởng thành". | Chọn **sophisticated** khi muốn nhấn "(của người) có kinh nghiệm". |
## Câu hỏi thường gặp
**mature hay sophisticated?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/mature](/tu-dien/mature) · [/tu-dien/sophisticated](/tu-dien/sophisticated).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
