---
title: mature và young khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt mature vs young: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: mature
wordB: young
h1: Phân biệt mature và young
---
**mature** (trưởng thành) và **young** (trẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **mature** | **young** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trưởng thành | trẻ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## mature — trưởng thành
(of a person) fully developed physically and mentally; having reached full development; (of a plan, idea) carefully thought out and ready to be used
- *She is a mature student who returns to university after working for ten years.* — Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc trong mười năm.
→ [Học chi tiết từ mature](/tu-dien/mature)
## young — trẻ
having lived or existed for only a short time; not old; in an early stage of life or development
- *She is a young woman with big dreams.* — Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao.
→ [Học chi tiết từ young](/tu-dien/young)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **mature** | Dùng **young** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trưởng thành | trẻ |
| Gợi ý | Chọn **mature** khi muốn nhấn sắc thái "trưởng thành". | Chọn **young** khi muốn nhấn "trẻ". |
## Câu hỏi thường gặp
**mature hay young?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/mature](/tu-dien/mature) · [/tu-dien/young](/tu-dien/young).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
