may (có thể) và might (sức mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| may | might | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể | sức mạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
may — có thể
To be strong; to have power (over).
- you may smoke outside; may I sit there? — có thể → Học chi tiết từ may
might — sức mạnh
Power, strength, force or influence held by a person or group.
- He pushed with all his might, but still it would not move. — sức mạnh → Học chi tiết từ might
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng may | Dùng might |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể | sức mạnh |
| Gợi ý | Chọn may khi muốn nhấn sắc thái "có thể". | Chọn might khi muốn nhấn "sức mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
may hay might? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/may · /tu-dien/might.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt